nhùng nhà nhùng nhằng

nhùng nhà nhùng nhằng

Một đứa trẻ nhùng nhà nhùng nhằng không chịu mặc áo khoác.

Định nghĩa

Tính từ: - Rối rắm, lằng nhằng, không dứt khoát, gây khó chịu hoặc mất thời gian: "nhùng nhà nhùng nhằng" mô tả tình trạng một vấn đề, công việc hoặc mối quan hệ bị kéo dài, phức tạp, thiếu minh bạch, làm cho người liên quan cảm thấy bức bối, khó giải quyết.

dụ sử dụng
  • (Công việc hành chính này rối rắm, kéo dài, không thể hoàn tất.)
  • (Cuộc tranh cãi của họ lằng nhằng, không đi đến hồi kết, kéo dài cả buổi chiều.)
  • (Quy trình hành chính phức tạp rắc rối, khiến tôi mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhùng nhà nhùng nhằng" thường được dùng trong ngữ cảnh phàn nàn hoặc miêu tả sự bực mình về một tình huống không rõ ràng.
    • Công việc cứ nhùng nhà nhùng nhằng, không biết bao giờ mới xong. (Công việc cứ rối rắm, không biết lúc nào kết thúc.)
  • Có thể kết hợp với "chuyện" hoặc "vấn đề" để nhấn mạnh tính phức tạp.
    • Chuyện tình cảm của họ nhùng nhà nhùng nhằng, ai cũng khuyên can. (Mối quan hệ tình cảm của họ rối ren, mọi người đều khuyên ngăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhùng nhằng (tính từ): rối rắm, lằng nhằng nhưngmức độ nhẹ hơn.
    • Vấn đề này nhùng nhằng quá, khó giải quyết. (Vấn đề này rối rắm, khó xử lý.)
  • Lằng nhằng (tính từ): rối rắm, phức tạp, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Đừng lằng nhằng nữa, nói thẳng đi. (Đừng rườm rà, hãy nói trực tiếp.)
  • Rối rắm (tính từ): phức tạp, khó hiểu.
    • Tình huống này rối rắm quá, tôi không biết xử lý thế nào. (Tình huống này phức tạp, tôi không biết cách giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Lằng nhằng: rối rắm, kéo dài.
  • Rắc rối: phức tạp, gây khó khăn.
  • Phiền phức: gây khó chịu, mất thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Rối như : chỉ tình trạng hỗn loạn, khó gỡ rối.
    • Chuyện này rối như , chẳng biết đâu lần. (Vấn đề này hỗn độn, không biết bắt đầu từ đâu.)
  • Dây ra dây muống: chỉ cách nói hoặc hành động dài dòng, lòng vòng, không dứt khoát.
    • Anh ta nói dây ra dây muống, chẳng đi vào trọng tâm. (Anh ta nói lòng vòng, không tập trung vào vấn đề chính.)

Từ chứa "nhùng nhà nhùng nhằng"